1. Chương trình đào tạo chuyên gia ứng dụng công nghệ Microsoft (Hợp tác với ITFocus Vietnam JSC đối tác đào tạo ủy quyền Microsoft)
1.1 Khóa học Microsoft Exchange Server
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
70-662 | Course 10135A : Configuring, Managing and Troubleshooting Microsoft Exchange Server 2010 |
call |
Thứ 7 & CN |
40 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
15.000.000 đ |
|
2 |
70-663 | Course 10233A : Designing and Deploying Messaging Solutions with Microsoft Exchange Server 2010 |
call |
Thứ 7 & CN |
40 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
15.000.000 đ |
|
3 |
70-236 | Course 5047B : Introduction to Installing and Managing Microsoft Exchange Server 2007 SP1 | call | Thứ 7 & CN 8:00 AM – 5:00 PM |
24 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
7.000.000 đ |
1.2 Khóa học Microsoft SQL Server 2008
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
70- 432 |
Course 6231A : Maintaining a Microsoft SQL Server 2008 Database |
call |
Thứ 7 & CN |
40 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
15.000.000 đ |
|
2 |
70-432 | Course 6232B: Implementing a Microsoft SQL Server 2008 Database |
call |
Thứ 7 & CN |
40 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
15.000.000 đ |
1.3 Khóa học Microsoft MCTS, MCITP, Windows Server 2008 Administrator, Windows Server 2008 Enterprise
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
70-640 |
Course 6425A : Configuring and Troubleshooting Windows Server 2008 Active Directory Domain Services |
call |
8:00 AM – 5:00 PM |
40 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
15.000.000 đ |
|
2 |
70-646 |
Course 6430A : Planning and Administering Windows Server 2008 Servers |
call |
8:00 AM – 5:00 PM |
40 giờ |
Giảng viên Việt Nam - 05 năm kinh nghiệm - có chứng chỉ MCT |
15.000.000 đ |
1.4 Khóa Quản trị Hệ thống Microsoft MCSA & Khóa Kỹ sư Hệ thống Microsoft MCSE
|
STT |
Mã lớp |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
call |
Thứ 7 & CN |
2 tháng |
08 năm kinh nghiệm triển khai cài đặt và quản trị Server |
4,600.000 đ |
||
|
2 |
call |
Thứ 7 & CN |
3 tháng |
10 năm kinh nghiệm Tư vấn, Triển khai hệ thống Enterprise Server |
5.900.000 đ |
1.5 Khóa cơ bản Microsoft Sharepoint Server
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
70-631 |
Course 5060A : Implementing Microsoft Windows SharePoint Services 3.0 |
call |
Thứ 7 & CN |
16 giờ |
05 năm kinh nghiệm triển khai cài đặt Sharepoint server Portal |
6.000.000 đ |
|
2 |
70-630 |
Course 5061A : Implementing Microsoft Office SharePoint Server 2007 |
call |
Thứ 7 & CN |
24 giờ |
05 năm kinh nghiệm triển khai cài đặt Sharepoint server Portal |
9.000.000 đ |
1.6 Khóa lập trình Microsoft Sharepoint Server
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
| 1 | 70-668 | Course 10231A: Designing a Microsoft SharePoint 2010 Infrastructure | Call | Thứ 7 & CN 8:00 AM – 5:00 PM |
40 giờ | 08 năm kinh nghiệm triển khai cài đặt Sharepoint server Portal |
19.500.000 đ |
| 2 | 70-576 | Course 10232A: Designing and Developing Microsoft SharePoint Server 2010 Applications | Call | Thứ 7 & CN 8:00 AM – 5:00 PM |
40 giờ | 08 năm kinh nghiệm triển khai cài đặt Sharepoint server Portal |
19.500.000 đ |
1.7 Khóa học nâng cao Microsoft Sharepoint Server
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
70-541 |
Course 50064B : Advanced SharePoint Development |
call |
Thứ 7 & CN |
40 giờ |
10 năm kinh nghiệm với dự án phần mềm |
19.500.000 đ |
|
2 |
70-667 |
Course 50047A : Advanced IT Pro Course for Microsoft Office SharePoint Server 2007 and Windows SharePoint Services 3.0 |
call |
Thứ 7 & CN |
40 giờ |
15 năm kinh nghiệm - có kinh nghiệm triển khai Portal |
19.500.000 đ |
2. Chương trình đào tạo chuyên gia ứng dụng công nghệ Cisco (Hợp tác với VNPro đối tác đào tạo ủy quyền Cisco chính thức tại Việt nam)
2.1 Khóa chuyên viên mạng Cisco
|
STT |
Mã lớp |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
CCNA |
Cisco Certified Network Associate Voice (CCNA® Voice) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
102 giờ |
3 năm kinh nghiệm tích hợp hệ thống mạng - có chứng chỉ CCSI |
3.450.000 đ/ Module |
2.2 Khóa chuyên gia hệ thống mạng Cisco
|
STT |
Mã lớp |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
CCNP |
Cisco Certified Network Professional (CCNP®) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
160 giờ |
10 năm kinh nghiệm tích hợp hệ thống mạng |
4.750.000 đ/ Module |
|
2 |
CCSP |
Cisco Certified Security Professional (CCSP®) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
200 giờ |
12 năm kinh nghiệm an toàn mạng |
5.000.000 đ/ Module |
|
3 |
CCIP |
Cisco Certified Internetwork Professional (CCIP®) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
160 giờ |
11 năm kinh nghiệm tích hợp hệ thống mạng cao cấp |
5.750.000 đ/ Module |
|
4 |
CCVP |
Cisco Certified Voice Professional (CCVP®) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
120 giờ |
15 năm kinh nghiệm hệ thống Voice IP cho khối Viễn thông |
6.000.000 đ/ Module |
2.3 Khóa chuyên gia tư vấn & thiết kế hệ thống mạng Cisco
|
STT |
Mã lớp |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
CCDA |
Cisco Certified Design Associate (CCDA®) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
40 giờ |
6 năm kinh nghiệm tích hợp hệ thống mạng - có chứng chỉ CCSI |
4.000.000 đ/ Module |
|
2 |
CCDP |
Cisco Certified Design Professional (CCDP®) |
call |
Thứ 2 ,3,4,5,6,7 8:00 AM – 5:00 PM |
40 giờ |
10 năm kinh nghiệm tích hợp hệ thống mạng - có chứng chỉ CCSI |
3.600.000 đ/ Module |
|
STT |
Exam |
Tên khóa học |
Ngày khai giảng |
Thời gian học |
Thời lượng |
Giảng viên |
Học phí |
|
1 |
VCP |
VMware vSphere: Install, Configure, Manage [V5.0] |
call |
Thứ 2,3,4,5,6 8:00 AM – 5:00 PM |
5 days |
10 năm kinh nghiệm triển khai tích hợp hệ thống khối Banking & Telco |
18.000.000 đ |
|
2 |
VCP | VMware vSphere: Install, Configure, Manage [V5.0] | call |
Thứ 7 & CN 8:00 AM – 5:00 PM |
16 giờ |
5 năm kinh nghiệm tích hợp hệ thống môi trường ảo hóa mảng doanh nghiệp vừa & nhỏ | 8.000.000 đ |










Tin tức 